ứng mộng
Định nghĩa
Động từ: - Ứng mộng có nghĩa là việc một giấc mơ trở thành hiện thực; những điều đã thấy trong mơ xảy ra ngoài đời thực. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tâm linh, tín ngưỡng hoặc văn học cổ, để chỉ sự linh ứng của giấc mơ báo trước điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Giấc mơ đã trở thành sự thật.)
- (Những giấc mơ linh nghiệm là chủ đề phổ biến trong văn học truyền miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ứng mộng thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc truyền thuyết, mang sắc thái huyền bí.
- Vua nằm mơ thấy rồng vàng, sau đó quả nhiên ứng mộng, đất nước thái bình. (Giấc mơ báo hiệu điều tốt lành đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ứng (động từ): đáp lại, phù hợp với điều đã dự báo.
- Lời tiên tri đã ứng. (Lời nói trước đã trở thành sự thật.)
- Mộng (danh từ): giấc mơ, điều tưởng tượng.
- Mộng đẹp khó thành. (Giấc mơ đẹp khó trở thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Linh ứng: sự đáp ứng kỳ diệu, thường dùng trong tín ngưỡng.
- Cầu nguyện linh ứng. (Lời cầu xin được đáp lại một cách thần kỳ.)
- Hiện thực hóa giấc mơ: làm cho điều mơ ước thành sự thật (nghĩa bóng, ít dùng trong văn cảnh tâm linh).
Thành ngữ liên quan
- Mơ thấy, ứng thấy: điều mơ thấy trở thành sự thật.
- Ông ấy mơ thấy kho báu, quả nhiên ứng thấy khi đào đất. (Giấc mơ báo hiệu điều có thật.)